2021-10-16 06:59:55 Find the results of "

eporna

" for you

EXPORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của export trong tiếng Anh. ... Our clothes sell so well in this country that we have no need to export.

Export - Wikipedia

For other uses, see Export (disambiguation) ... Export orientation.

EXPORT | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of export in English. ... Our clothes sell so well in this country that we have no need to export.

Export là gì, Nghĩa của từ Export | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Export là gì: / iks´pɔ:t /, Danh từ: hàng xuất khẩu; ( số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, ( định ngữ) xuất khẩu, Động từ: xuất khẩu,

export – Wiktionary tiếng Việt

export /ɛk.ˈspɔrt/ ... (Định ngữ) Xuất khẩu. export duty — thuế xuất khẩu.

EXPORTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

1. present participle of export 2. to send goods to another country for sale ...

Viet Nam Export Portal

Ben Tre Import Export Joint Stock Corporation. ... Copyright @2012 Vietnam Export Portal. Funded by EU - VIETNAM MUTRAP III.

Re-export là gì, Nghĩa của từ Re-export | Từ điển Anh - Việt - ...

Re-export là gì: Ngoại động từ: xuất khẩu lại (một mặt hàng), sự tái xuất khẩu (hàng đã nhập), tái xuất khẩu,

Vietnam Export Data | Trade Statistics of Vietnam Exports

Create new business plans with Vietnam export data which is totally based on shipment records covers exporters name and other trade statistics of Vietnam exports.

Net export là gì, Nghĩa của từ Net export | Từ điển Anh - Việt ...

Net export là gì: xuất khẩu ròng, xuất khẩu tịnh, net export value, giá trị xuất khẩu ròng